Application / assessment fee
- Phí khảo sát đầu vào (phí xét tuyển / assessment): VND 2,000,000 / lần.
Tuition and core school fees (Primary — applicable for Tiểu học, academic year 2026–2027)
- Học phí (tuition): VND 49,500,000 / học kỳ; VND 99,000,000 / cả năm.
- Phí ăn (meals: breakfast, lunch, afternoon snack): VND 8,975,000 / học kỳ; VND 17,950,000 / cả năm.
- Phí cơ sở vật chất (facility fee): VND 3,250,000 / học kỳ; VND 6,500,000 / cả năm.
- Phí chương trình học tập trải nghiệm (program / experiential learning fee): VND 1,350,000 / học kỳ; VND 2,700,000 / cả năm.
- (Tổng cộng các khoản phí học tập hàng đầu) Tổng phí học tập: VND 68,075,000 / học kỳ 1; VND 61,725,000 / học kỳ 2; VND 129,800,000 / cả năm.
Seat‑holding / reservation deposit
- Phí giữ suất học (seat‑holding / reservation fee): VND 20,000,000. Phí giữ suất sẽ được cấn trừ vào học phí năm học khi phụ huynh thanh toán học phí; nếu học sinh không nhập học, phí giữ suất không được bảo lưu/chuyển đổi/hoàn trả.
Other compulsory and regularly required costs
- Đồng phục (uniform) — đơn vị và số lượng theo quy định; giá đơn lẻ có các mức (ví dụ hiển thị): VND 350,000 (một số mục), VND 650,000 (một số mục). Gói đồng phục đầy đủ (3 bộ đồng phục chính khóa; 2 bộ đồng phục thể thao; 1 bộ đồng phục võ; 1 bộ mền gối): VND 2,399,000.
- Phí sách (textbook / materials): thông báo vào đầu năm học (sẽ có khoản phí sách riêng khi phát hành).
- Các khoản dịch vụ tùy chọn (xe đưa đón, giữ học sinh ngoài giờ, lớp năng khiếu ngoài giờ): phí riêng, phụ huynh liên hệ Phòng Tuyển sinh để được tư vấn và mua thêm theo nhu cầu.
Billing schedule and payment terms (key deadlines for 2026–2027)
- Phí giữ suất học: phải đóng trước hạn nêu (ví dụ năm học 2026–2027: đến hết 31/05/2026).
- Học kỳ 1 / đóng cả năm: các khoản phí (theo thông báo) yêu cầu hoàn tất trước mốc nộp phí; ví dụ các khoản phí khác thường được yêu cầu "đến hết 01/07/2026" cho năm 2026–2027.
- Học kỳ 2: các khoản phí liên quan phải hoàn tất trước mốc nộp phí; ví dụ mốc nộp cho học kỳ 2 trong năm 2026–2027 ghi "đến hết 15/12/2026".
- Học sinh nhập học muộn: mức phí được tính theo tỷ lệ thời điểm nhập học (tỷ lệ phần trăm khác nhau tùy thời điểm nhập học trong niên khóa; các quy định chi tiết về tỷ lệ tính phí được nêu trong biểu phí).
- Trễ hạn thanh toán: mức phạt chậm thanh toán là 0.03% / ngày trên số tiền chưa thanh toán; nếu quá 30 ngày, nhà trường có quyền không xếp lớp và ngừng dịch vụ.
Refunds, hold and withdrawal rules
- Phí giữ suất học không được hoàn trả trong mọi trường hợp nếu học sinh không nhập học.
- Quy định bảo lưu / chuyển đổi: bảo lưu áp dụng cho nghỉ trọn 1 học kỳ; có thể bảo lưu 1 lần tối đa 12 tháng; các khoản phí chưa sử dụng sẽ được cấn trừ cho lần đóng phí tiếp theo theo quy định.
- Hoàn trả khi nghỉ học chính thức: hồ sơ học tập sẽ được trả trong vòng 7 ngày làm việc kể từ khi hồ sơ nghỉ học được duyệt và phụ huynh hoàn thành nghĩa vụ phí; các khoản phí chưa sử dụng được hoàn trả trong vòng 15–30 ngày làm việc kể từ khi hồ sơ nghỉ học được duyệt. Một số khoản (ví dụ phí đồng phục nếu chưa nhận, phí khảo sát đầu vào) có quy định hoàn/không hoàn khác nhau nêu rõ trong biểu phí.
Boarding
- Không có mức phí nội trú (boarding) được liệt kê trong biểu phí Tiểu học cho cơ sở Tân Thới Nhất 6; chương trình Tiểu học tại cơ sở này không bao gồm dịch vụ nội trú (boarding) trong biểu phí.
Payment methods accepted
- Thanh toán qua ứng dụng trường: SCHOOL APP “PATHWAY SCHOOL”.
- Thanh toán qua Link PayMe.
- Chuyển khoản ngân hàng (bank transfer).
Notes on optional / variable items (stated as factual items in the schedule)
- Phí sách sẽ được thông báo cụ thể vào đầu năm học; phí ăn có thể thay đổi trong năm học nếu biến động giá thực phẩm lớn (nhà trường thông báo trước 30 ngày nếu có thay đổi).
- Các dịch vụ bổ sung (xe đưa đón, giữ ngoài giờ, lớp năng khiếu) là khoản phí tùy chọn và được báo riêng theo nhu cầu.
(Thông tin trên là các khoản phí và điều khoản ghi trong biểu phí của Trường Tiểu học Pathway Tuệ Đức — Cơ sở Tân Thới Nhất 6 cho niên khóa 2026–2027.)